Tài trợ bởi

Diễn biến chính

88'
C. Robinson
Thẻ vàng
60'
S. Duffy
Thẻ vàng
51'
M. Obafemi
T. Parrott
3 - 0
28'
T. Parrott
M. Obafemi
2 - 0
20'
A. Browne
S. Duffy
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
43% 56%
0
3
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 5 2
Chuyền 399 518
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Ukraine UKR Ukraine 3 2 1 0 5 1 +4 7 D W W
2 Scotland SCO Scotland 3 2 0 1 6 4 +2 6 W L W
3 Republic of Ireland IRL Republic of Ireland 4 1 1 2 4 3 +1 4 D W L L
4 Armenia ARM Armenia 4 1 0 3 2 9 -7 3 L L L W

Key

Promotion
Relegation