Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 6'
Y. Demoncy
Thẻ vàng
84'
A. Badji
Thẻ vàng
74'
A. Temanfo
Thẻ vàng
71'
D. Ignatenko
Thẻ vàng
22'
D. Bakwa
V. N'Simba
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
58% 41%
4
9
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 7 2
Chuyền 531 361
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Le Havre HAC Le Havre 28 15 12 1 39 14 +25 57 D D W D W
2 Bordeaux GIR Bordeaux 28 14 8 6 39 23 +16 50 W D D W W
3 Sochaux SOC Sochaux 28 14 7 7 44 23 +21 49 W D D W D
4 Metz MET Metz 28 13 9 6 43 26 +17 48 W D W W D
5 Bastia SCB Bastia 28 13 6 9 32 30 +2 45 W D W W D
6 Caen SMC Caen 28 11 10 7 34 29 +5 43 W L D W W
7 Grenoble Foot 38 GRE Grenoble Foot 38 28 11 8 9 27 24 +3 41 L W L D L
8 Quevilly Rouen QRM Quevilly Rouen 28 10 9 9 31 30 +1 39 L L D W D
9 Guingamp EAG Guingamp 28 10 8 10 36 37 -1 38 D W W L D
10 Paris FC PAR Paris FC 28 10 7 11 28 29 -1 37 L W W L W
11 Amiens SC AMI Amiens SC 28 10 7 11 30 35 -5 37 L L D W L
12 Saint-Étienne ASS Saint-Étienne 28 9 9 10 41 43 -2 33 D D D W W
13 Annecy ANN Annecy 28 8 9 11 30 34 -4 33 D L L L W
14 Valenciennes VFC Valenciennes 28 7 12 9 28 34 -6 33 L D D D D
15 Pau PAU Pau 28 8 9 11 22 31 -9 33 W W L L L
16 Rodez ROD Rodez 28 7 10 11 29 37 -8 31 W W W L D
17 Laval LAV Laval 28 9 4 15 33 43 -10 31 L L L L W
18 Dijon DIJ Dijon 28 6 8 14 24 34 -10 26 L L W D D
19 Nîmes NIM Nîmes 28 7 5 16 28 43 -15 26 L W L L L
20 Niort NIO Niort 28 7 5 16 27 46 -19 26 W L L L L

Key

Promotion
Relegation