Tetsuya Funatsu
Tetsuya Funatsu
Hậu vệ : FC Gifu / Nhật Bản
Ngày sinh : (Osaka, Nhật Bản)
Chiều cao:
178cm
Cân nặng:
68kg
Chân thuận:
-
22

Tetsuya Funatsu Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
7 0 1 0 0 1 1 6 541
Tổng 7 0 1 0 0 1 1 6 541
2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
25 3 0 3 0 6 2 19 1794
Tổng 25 3 0 3 0 6 2 19 1794
2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
ThespaKusatsu Gunma
SPA
ThespaKusatsu Gunma
32 0 0 4 0 9 7 23 1997
Tổng 32 0 0 4 0 9 7 23 1997
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
ThespaKusatsu Gunma
SPA
ThespaKusatsu Gunma
32 1 0 3 0 0 1 32 2872
Tổng 32 1 0 3 0 0 1 32 2872
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
ThespaKusatsu Gunma
SPA
ThespaKusatsu Gunma
26 0 0 3 0 1 1 25 2272
Tổng 26 0 0 3 0 1 1 25 2272
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
ThespaKusatsu Gunma
SPA
ThespaKusatsu Gunma
27 1 0 4 0 1 4 26 2309
Tổng 27 1 0 4 0 1 4 26 2309
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
ThespaKusatsu Gunma
SPA
ThespaKusatsu Gunma
40 2 0 3 0 7 6 33 3042
Tổng 40 2 0 3 0 7 6 33 3042
2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
7 0 0 0 0 3 0 4 436
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
5 0 0 0 0 0 0 5 450
Tổng 12 0 0 0 0 3 0 9 886
2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
16 0 0 2 0 3 1 13 1165
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
4 0 0 1 0 2 0 2 270
Tổng 20 0 0 3 0 5 1 15 1435
2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Kataller Toyama
KAT
Kataller Toyama
37 6 0 4 0 0 0 37 3330
Tổng 37 6 0 4 0 0 0 37 3330
2012
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
5 0 0 1 0 5 0 0 55
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
3 0 0 0 0 2 1 1 101
Tổng 8 0 0 1 0 7 1 1 156
2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Kataller Toyama
KAT
Kataller Toyama
31 3 0 2 0 8 5 23 2143
Tổng 31 3 0 2 0 8 5 23 2143
2010
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Kataller Toyama
KAT
Kataller Toyama
31 1 0 5 1 8 2 23 2176
Tổng 31 1 0 5 1 8 2 23 2176
2009
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Kataller Toyama
KAT
Kataller Toyama
37 2 0 2 0 6 2 31 2849
Tổng 37 2 0 2 0 6 2 31 2849