Takuya Honda
Takuya Honda
Tiền vệ : FC Gifu / Nhật Bản
Ngày sinh : (Sagamihara City, Kanagawa, Nhật Bản)
Chiều cao:
177cm
Cân nặng:
73kg
Chân thuận:
Phải
14

Takuya Honda Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
5 0 0 0 0 3 1 2 231
Tổng 5 0 0 0 0 3 1 2 231
2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
22 0 0 2 0 1 16 21 1594
Tổng 22 0 0 2 0 1 16 21 1594
2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
18 0 0 0 0 7 6 11 1101
Tổng 18 0 0 0 0 7 6 11 1101
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
41 1 0 7 0 0 3 41 3642
Tổng 41 1 0 7 0 0 3 41 3642
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
28 0 0 2 0 2 5 26 2261
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
1 0 0 0 0 1 0 0 21
Tổng 29 0 0 2 0 3 5 26 2282
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
36 0 0 4 0 1 5 35 3094
Tổng 36 0 0 4 0 1 5 35 3094
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
19 0 0 3 0 3 9 16 1290
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
1 0 0 0 0 1 0 0 30
Tổng 20 0 0 3 0 4 9 16 1320
2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
23 1 0 6 0 1 8 22 1774
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
2 0 0 1 0 0 1 2 167
Tổng 25 1 0 7 0 1 9 24 1941
2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
24 1 0 1 0 4 8 20 1724
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
1 0 0 0 0 0 1 1 51
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
2 0 0 0 0 0 0 2 210
Tổng 27 1 0 1 0 4 9 23 1985
2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
15 0 0 5 0 0 6 15 1265
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
1 0 0 0 0 0 1 1 90
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
7 0 0 1 0 7 0 0 71
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
3 0 0 0 0 0 0 3 270
Tổng 26 0 0 6 0 7 7 19 1696
2012
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
8 0 0 0 0 4 4 4 388
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
4 0 0 0 0 1 2 3 227
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 0 0 1 0 0 12
Tổng 13 0 0 0 0 6 6 7 627
2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
3 0 0 0 0 3 1 0 54
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 1 0 1 0 0 12
Châu Á
AFC
AFC Asian Cup
Japan
JPN
Japan
2 0 0 0 0 2 0 0 11
Tổng 6 0 0 1 0 6 1 0 77
2010
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
31 1 0 6 0 0 0 31 2790
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
7 0 0 0 0 2 1 5 479
Tổng 38 1 0 6 0 2 1 36 3269
2009
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
17 0 0 4 0 1 5 16 1347
Tổng 17 0 0 4 0 1 5 16 1347
2008
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Shimizu S-Pulse
SSP
Shimizu S-Pulse
16 1 - - - - - 16 1103
Thế giới
OLY
Olympics
Japan Under 21
JPN
Japan Under 21
2 0 0 1 0 0 0 2 180
Tổng 18 1 0 1 0 0 0 18 1283