Hirofumi Yamauchi
Hirofumi Yamauchi
Tiền đạo : FC Gifu / Nhật Bản
Ngày sinh : (Saitama, Nhật Bản)
Chiều cao:
182cm
Cân nặng:
76kg
Chân thuận:
Phải
9

Hirofumi Yamauchi Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
12 3 2 0 0 2 5 10 852
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
FC Gifu
GIF
FC Gifu
1 0 0 0 0 0 1 1 49
Tổng 13 3 2 0 0 2 6 11 901
2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J3L
J3 League
FC Gifu
GIF
FC Gifu
10 0 0 1 0 8 2 2 356
Tổng 10 0 0 1 0 8 2 2 356
2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
Montedio Yamagata
MON
Montedio Yamagata
1 0 0 0 0 1 0 0 5
Nhật Bản
J3L
J3 League
Cerezo Osaka U23
COU
Cerezo Osaka U23
12 1 0 0 0 4 5 8 666
Tổng 13 1 0 0 0 5 5 8 671
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
FC Machida Zelvia
MAC
FC Machida Zelvia
17 1 0 1 0 10 7 7 619
Tổng 17 1 0 1 0 10 7 7 619
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J2L
J2 League
FC Machida Zelvia
MAC
FC Machida Zelvia
8 0 0 0 0 3 4 5 422
Nhật Bản
J3L
J3 League
Cerezo Osaka U23
COU
Cerezo Osaka U23
11 1 0 0 0 5 6 6 529
Nhật Bản
J1L
J1 League
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
4 0 0 0 0 3 1 1 100
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
1 0 0 0 0 0 1 1 80
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Thế giới
J.L
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship
Cerezo Osaka
CZO
Cerezo Osaka
1 0 0 0 0 0 1 1 59
Tổng 26 1 0 0 0 11 13 15 1280