Hélder Costa
Hélder Costa
Tiền đạo : Al Ittihad FC / Angola
Ngày sinh : (Luanda, Angola)
Chiều cao:
178cm
Cân nặng:
69kg
Chân thuận:
Trái

Hélder Costa Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2023
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Phi
AFR
Africa Cup of Nations Qualification
Angola
ANG
Angola
2 0 1 0 0 0 1 2 172
Tổng 2 0 1 0 0 0 1 2 172
2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Phi
WCQ
WC Qualification Africa
Angola
ANG
Angola
2 1 0 0 0 0 1 2 179
Tổng 2 1 0 0 0 0 1 2 179
2021/2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Tây Ban Nha
LAL
La Liga
Valencia CF
VAL
Valencia CF
22 0 1 3 0 9 8 13 1117
Tây Ban Nha
COP
Copa del Rey
Valencia CF
VAL
Valencia CF
5 0 1 0 0 4 1 1 111
Anh
NGO
Ngoại hạng Anh
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
1 0 0 0 0 1 0 0 20
Anh
LEA
League Cup
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 29 0 2 3 0 14 9 15 1338
2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
CLU
Club Friendlies
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
1 0 0 0 0 1 0 0 44
Tổng 1 0 0 0 0 1 0 0 44
2020/2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
NGO
Ngoại hạng Anh
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
22 3 3 0 0 9 8 13 1155
Anh
PRE
Premier League 2 Division Two
Leeds United Under 23
LEE
Leeds United Under 23
4 2 2 0 0 1 1 3 270
Anh
FAC
FA Cup
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 27 5 5 0 0 10 9 17 1515
2019/2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
43 4 4 3 0 10 14 33 2958
Anh
LEA
League Cup
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
2 1 2 0 0 0 0 2 180
Anh
FAC
FA Cup
Leeds United FC
LEE
Leeds United FC
1 0 0 0 0 1 0 0 29
Tổng 46 5 6 3 0 11 14 35 3167
2018/2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
NGO
Ngoại hạng Anh
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
25 1 2 3 0 9 14 16 1345
Anh
LEA
League Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
1 1 0 0 0 1 0 0 18
Anh
FAC
FA Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
4 0 0 0 0 2 1 2 166
Tổng 30 2 2 3 0 12 15 18 1529
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
CLU
Club Friendlies
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
1 0 0 0 0 0 1 1 85
Thế giới
GIA
Giao hữu
Portugal
POR
Portugal
1 1 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 2 1 0 0 0 0 1 2 175
2017/2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
36 5 6 2 0 15 16 21 1754
Anh
LEA
League Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
1 0 0 0 0 0 1 1 79
Anh
FAC
FA Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
2 0 0 0 0 0 1 2 163
Tổng 39 5 6 2 0 15 18 24 1996
2016/2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
35 10 8 2 0 5 12 30 2593
Anh
LEA
League Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
2 1 1 0 0 1 1 1 114
Anh
FAC
FA Cup
Wolverhampton Wanderers FC
WOL
Wolverhampton Wanderers FC
3 1 2 1 0 0 1 3 247
Tổng 40 12 11 3 0 6 14 34 2954
2015/2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Pháp
LIG
Ligue 1
AS Monaco FC
ASM
AS Monaco FC
25 3 2 4 0 10 12 15 1291
Pháp
COU
Coupe de France
AS Monaco FC
ASM
AS Monaco FC
3 2 0 0 0 0 0 3 300
Tổng 28 5 2 4 0 10 12 18 1591
2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U21 Championship
Portugal Under 21
POR
Portugal Under 21
1 0 0 0 0 1 0 0 11
Tổng 1 0 0 0 0 1 0 0 11
2014/2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Tây Ban Nha
LAL
La Liga
RC Deportivo de La Coruña
DEP
RC Deportivo de La Coruña
6 0 0 0 0 6 0 0 138
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
SL Benfica II
BF2
SL Benfica II
23 7 0 1 0 0 5 23 1992
Tổng 29 7 0 1 0 6 5 23 2130
2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
TOU
Tournoi Maurice Revello
Portugal Under 21
POR
Portugal Under 21
5 3 0 0 0 1 1 4 360
Tổng 5 3 0 0 0 1 1 4 360
2013/2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
SL Benfica II
BF2
SL Benfica II
37 8 0 3 1 4 14 33 2795
Bồ Đào Nha
TAÇ
Taça da Liga
SL Benfica
SLB
SL Benfica
1 0 0 0 0 1 0 0 13
Tổng 38 8 0 3 1 5 14 33 2808
2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U19 Championship
Portugal Under 19
POR
Portugal Under 19
6 1 0 0 0 2 4 4 293
Tổng 6 1 0 0 0 2 4 4 293
2012/2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
SL Benfica II
BF2
SL Benfica II
12 0 0 0 0 7 4 5 433
Tổng 12 0 0 0 0 7 4 5 433
2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U17 Championship
Portugal Under 17
POR
Portugal Under 17
6 0 0 0 0 2 3 4 324
Tổng 6 0 0 0 0 2 3 4 324