Conor Hourihane
Conor Hourihane
Tiền vệ : Derby County FC / Cộng hòa Ireland
Ngày sinh : (Cork, Cộng hòa Ireland)
Chiều cao:
180cm
Cân nặng:
62kg
Chân thuận:
-
4

Conor Hourihane Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022/2023
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League One
Derby County FC
DER
Derby County FC
2 1 0 1 0 0 0 2 180
Châu Âu
UEF
UEFA Nations League
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
2 0 0 0 0 2 0 0 41
Tổng 4 1 0 1 0 2 0 2 221
2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
VÒN
Vòng loại WC - Châu Âu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
5 0 0 0 0 5 0 0 51
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 6 0 0 0 0 5 0 1 141
2021/2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Sheffield United FC
SHU
Sheffield United FC
30 1 4 4 0 15 7 15 1446
Anh
FAC
FA Cup
Sheffield United FC
SHU
Sheffield United FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Anh
LEA
League Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 32 1 4 4 0 15 7 17 1626
2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
3 0 3 0 0 0 3 3 232
Tổng 3 0 3 0 0 0 3 3 232
2020/2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA Nations League
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
5 0 0 0 0 1 0 4 375
Anh
CHA
Championship
Swansea City AFC
SWA
Swansea City AFC
22 5 2 1 0 1 14 21 1628
Anh
FAC
FA Cup
Swansea City AFC
SWA
Swansea City AFC
2 0 0 0 0 1 1 1 80
Anh
NGO
Ngoại hạng Anh
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
4 1 1 0 0 1 3 3 227
Anh
LEA
League Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 1 0 0 12
Tổng 34 6 3 1 0 5 18 29 2322
2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
1 0 0 0 0 0 1 1 71
Châu Âu
ECQ
EC Qualification
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
8 1 0 2 0 0 4 8 712
Thế giới
CLU
Club Friendlies
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 10 1 0 2 0 0 5 10 873
2019/2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
NGO
Ngoại hạng Anh
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
27 3 5 4 0 9 14 18 1539
Anh
LEA
League Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
6 4 0 0 0 2 0 4 403
Anh
FAC
FA Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 34 7 5 4 0 11 14 23 2032
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
2 0 0 0 0 1 1 1 93
Tổng 2 0 0 0 0 1 1 1 93
2018/2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA Nations League
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
1 0 0 0 0 0 1 1 56
Anh
CHA
Championship
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
46 8 11 7 0 11 8 35 3316
Anh
LEA
League Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
2 1 0 2 0 0 0 2 180
Tổng 49 9 11 9 0 11 9 38 3552
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
VÒN
Vòng loại WC - Châu Âu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
2 0 0 0 0 2 0 0 10
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
3 0 0 1 0 2 1 1 140
Tổng 5 0 0 1 0 4 1 1 150
2017/2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
44 11 2 9 0 1 13 43 3688
Anh
LEA
League Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Anh
FAC
FA Cup
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 46 11 2 9 0 1 13 45 3868
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Republic of Ireland
IRL
Republic of Ireland
2 0 0 0 0 0 2 2 127
Tổng 2 0 0 0 0 0 2 2 127
2016/2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
CHA
Championship
Aston Villa FC
AVL
Aston Villa FC
17 1 3 3 0 4 2 13 1223
Anh
CHA
Championship
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
25 6 11 7 0 0 0 25 2250
Anh
LEA
League Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
1 0 0 0 0 0 0 1 120
Anh
FAC
FA Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
2 0 1 0 0 0 0 2 210
Tổng 45 7 15 10 0 4 2 41 3803
2015/2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League One
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
44 10 13 9 0 1 1 43 3887
Anh
LEA
League Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
2 0 1 0 0 1 0 1 151
Anh
EFL
EFL Trophy
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
6 1 0 1 0 0 1 6 530
Anh
FAC
FA Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
1 0 0 0 0 1 0 0 37
Tổng 53 11 14 10 0 3 2 50 4605
2014/2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League One
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
46 13 13 7 0 1 7 45 3971
Anh
LEA
League Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Anh
EFL
EFL Trophy
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
2 0 0 0 0 0 0 2 180
Anh
FAC
FA Cup
Barnsley FC
BAR
Barnsley FC
4 1 1 0 0 0 0 4 360
Tổng 53 14 14 7 0 1 7 52 4601
2013/2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League Two
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
45 8 0 7 0 0 1 45 4046
Anh
LEA
League Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
1 0 0 0 0 0 0 1 120
Anh
EFL
EFL Trophy
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
2 0 0 0 0 0 0 2 180
Anh
FAC
FA Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
5 1 0 1 0 0 1 5 425
Tổng 53 9 0 8 0 0 2 53 4771
2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U21 Championship
Republic of Ireland Under 21
IRL
Republic of Ireland Under 21
2 0 0 1 0 2 0 0 34
Tổng 2 0 0 1 0 2 0 0 34
2012/2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League Two
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
42 5 0 7 0 0 3 42 3730
Anh
EFL
EFL Trophy
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
2 0 0 1 0 0 0 2 180
Anh
LEA
League Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
2 0 0 1 0 0 0 2 210
Anh
FAC
FA Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
1 0 0 0 1 0 0 1 8
Tổng 47 5 0 9 1 0 3 47 4128
2011/2012
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Anh
LEA
League Two
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
38 2 0 5 1 6 4 32 2848
Anh
LEA
League Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
1 0 0 1 0 0 0 1 90
Anh
FAC
FA Cup
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
2 0 0 2 1 0 0 2 180
Anh
EFL
EFL Trophy
Plymouth Argyle FC
PLY
Plymouth Argyle FC
1 0 0 1 0 0 0 1 90
Tổng 42 2 0 9 2 6 4 36 3208
2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U21 Championship
Republic of Ireland Under 21
IRL
Republic of Ireland Under 21
3 0 0 0 0 1 0 2 188
Tổng 3 0 0 0 0 1 0 2 188
2010
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Âu
UEF
UEFA U19 Championship
Republic of Ireland Under 19
IRL
Republic of Ireland Under 19
4 0 0 2 0 0 2 4 316
Tổng 4 0 0 2 0 0 2 4 316