Ofrecido por

Momentos clave

86'
Schmidt Adriano
Tarjeta Roja
77'
Lê Tiến Anh
Mạc Hồng Quân
75'
Nguyễn Phú Nguyên
Nguyễn Hải Huy
75'
Lê Mạnh Dũng
Triệu Việt Hưng
64'
Châu Ngọc Quang
Phạm Trung Hiếu
  • Heatmap
  • Touch Map
Tabla en directo
Pos Equipo J G E P GF GC +/- PTS Forma
1 Ha Noi HAN Ha Noi 24 15 6 3 47 21 +26 51 E G G E G
2 Hai Phong VHP Hai Phong 24 14 6 4 39 26 +13 48 G G E G G
3 Binh Dinh BIN Binh Dinh 24 14 5 5 37 22 +15 47 G G G E E
4 Viettel VTL Viettel 24 11 6 7 29 14 +15 39 G E P E E
5 Song Lam Nghe An SNA Song Lam Nghe An 24 9 6 9 29 28 +1 33 G P P G E
6 Hoang Anh Gia Lai HGL Hoang Anh Gia Lai 24 7 11 6 26 24 +2 32 E G E G E
7 Binh Duong BBD Binh Duong 24 7 7 10 32 41 -9 28 P G P E E
8 Thanh Hóa THO Thanh Hóa 24 8 4 12 27 27 0 28 P P P E P
9 Ho Chi Minh City HCM Ho Chi Minh City 24 6 7 11 23 34 -11 25 P E G G E
10 Da Nang SDN Da Nang 24 6 7 11 18 35 -17 25 P P P G P
11 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh H3T Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 24 5 9 10 26 33 -7 24 G P E E E
12 Nam Dinh NDI Nam Dinh 24 6 5 13 21 33 -12 23 P G P P E
13 Sai Gon SAI Sai Gon 24 5 7 12 26 42 -16 22 G P P P P

Zona

AFC Champions League
AFC Champions League Qualifiers
Descenso